ETF · Chỉ số
WisdomTree Japan CHF Hedged Equity UCITS Index - CHF
pages_etf_anbieter_total_etfs
1
pages_etf_anbieter_all_products
1 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 19,392 tr.đ. | — | 0,45 | Thị trường tổng quát | WisdomTree Japan CHF Hedged Equity UCITS Index - CHF | 2/2/2016 | 56,21 | 0 | 0 |

